Định nghĩa
- 1. the game of Go
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
围棋 is specifically the board game Go, not chess in general (国际象棋).
Câu ví dụ
Hiển thị 2他每天花一个小时下 围棋 。
He spends an hour every day playing Go.
我想学 围棋 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.