Bỏ qua đến nội dung

围棋

wéi qí
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the game of Go

Usage notes

Common mistakes

围棋 is specifically the board game Go, not chess in general (国际象棋).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他每天花一个小时下 围棋
He spends an hour every day playing Go.
我想学 围棋
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1691662)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.