围绕
wéi rào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xoay quanh
- 2. trung tâm
- 3. vòng quanh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
Common patterns: 围绕...展开讨论/进行; 围绕...话题/主题.
Common mistakes
围绕 is often followed by abstract nouns or topics (围绕问题/中心), not physical objects; for physical surrounding, use 环绕.
Câu ví dụ
Hiển thị 1大家 围绕 这个问题展开了讨论。
Everyone started a discussion around this issue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.