围起
wéi qǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to surround
- 2. to encircle
- 3. to enclose
- 4. to fence in
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.