Bỏ qua đến nội dung

固体

gù tǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vật rắn
  2. 2. chất rắn

Usage notes

Collocations

常与“物质”搭配:固体物质 (solid substance);日常用语中可单独使用,如“冰是固体” (ice is a solid)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
冰是 固体
Ice is a solid.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 固体