Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vật rắn
- 2. chất rắn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“物质”搭配:固体物质 (solid substance);日常用语中可单独使用,如“冰是固体” (ice is a solid)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1冰是 固体 。
Ice is a solid.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.