Bỏ qua đến nội dung

固执

gù zhí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng đầu
  2. 2. cứng rắn
  3. 3. khăng khăng

Usage notes

Collocations

固执 is often paired with 己见 in the fixed phrase 固执己见, meaning 'to stubbornly cling to one's own opinion'.

Common mistakes

Learners often confuse 固执 with 顽固; 顽固 carries a stronger, often negative connotation of die-hard resistance to change.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他很 固执 ,不肯改变主意。
He is very stubborn and refuses to change his mind.
她很 固执
Nguồn: Tatoeba.org (ID 829689)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.