Bỏ qua đến nội dung

国产

guó chǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sản xuất trong nước
  2. 2. sản phẩm nội địa
  3. 3. sản phẩm trong nước

Usage notes

Collocations

通常用于修饰产品,如国产手机、国产汽车,一般不用来形容抽象事物。

Formality

正式与非正式场合均可使用,但在官方声明中常带自豪感。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜欢买 国产 的东西。
I like to buy domestically produced things.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.