Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sản xuất trong nước
- 2. sản phẩm nội địa
- 3. sản phẩm trong nước
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
通常用于修饰产品,如国产手机、国产汽车,一般不用来形容抽象事物。
Formality
正式与非正式场合均可使用,但在官方声明中常带自豪感。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我喜欢买 国产 的东西。
I like to buy domestically produced things.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.