Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lã thổ quốc gia
- 2. đất nước
- 3. lã thổ
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“保卫”、“收复”、“失去”等动词搭配,强调领土的完整性。
Formality
“国土”多用于政治或正式文体,日常口语中更常说“国家的土地”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们誓死保卫祖国的每一寸 国土 。
We vow to defend every inch of our motherland's territory to the death.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.