Bỏ qua đến nội dung

国土

guó tǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lã thổ quốc gia
  2. 2. đất nước
  3. 3. lã thổ

Usage notes

Collocations

常与“保卫”、“收复”、“失去”等动词搭配,强调领土的完整性。

Formality

“国土”多用于政治或正式文体,日常口语中更常说“国家的土地”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们誓死保卫祖国的每一寸 国土
We vow to defend every inch of our motherland's territory to the death.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.