Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học cổ truyền Trung Quốc
- 2. văn hóa quốc gia Trung Quốc
- 3. học viện hoàng gia (lịch sử)
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Commonly paired with 研究 (research) or 教育 (education), e.g., 国学研究, 国学教育.
Formality
Typically used in formal or academic contexts, often in discussions of traditional culture and education.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他正在学习 国学 。
He is studying Chinese national culture.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.