Bỏ qua đến nội dung

国有

guó yǒu
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuộc sở hữu của nhà nước
  2. 2. công
  3. 3. thuộc sở hữu của chính phủ

Usage notes

Collocations

常与“企业”“资产”等词搭配,如“国有企业”“国有资产”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这是一家 国有 企业。
This is a state-owned enterprise.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.