国有
Định nghĩa
- 1. quốc doanh; thuộc sở hữu nhà nước
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这是一家 国有 企业。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 国有
Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước thuộc Quốc vụ viện
doanh nghiệp nhà nước
doanh nghiệp nhà nước
quốc hữu hóa
Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước
Mạng tin tức truyền hình cáp (CNN)