国花
guó huā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. national flower (emblem, e.g. peony 牡丹[mǔ dān] in China)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.