国资委

guó zī wěi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. see 國務院國有資產監督管理委員會|国务院国有资产监督管理委员会[guó wù yuàn guó yǒu zī chǎn jiān dū guǎn lǐ wěi yuán huì]