Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

图坦卡蒙

tú tǎn kǎ méng
#61272

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Tutankhamen, king of ancient Egypt 1333-1323 BC