Bỏ qua đến nội dung

图案

tú àn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mẫu
  2. 2. thiết kế
  3. 3. họa tiết

Usage notes

Common mistakes

图案 refers to a pattern or design on a surface, not a blueprint or plan (use 设计 or 方案).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这块布上的 图案 很漂亮。
The pattern on this cloth is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.