图案
tú àn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mẫu
- 2. thiết kế
- 3. họa tiết
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
图案 refers to a pattern or design on a surface, not a blueprint or plan (use 设计 or 方案).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这块布上的 图案 很漂亮。
The pattern on this cloth is very beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.