Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hình vẽ
- 2. tranh vẽ
- 3. hình ảnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with verbs like 画 (draw) or 看 (look at): 画图画, 看图画.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这幅 图画 很漂亮。
This drawing is very beautiful.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.