Bỏ qua đến nội dung

图画

tú huà
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hình vẽ
  2. 2. tranh vẽ
  3. 3. hình ảnh

Usage notes

Collocations

Commonly used with verbs like 画 (draw) or 看 (look at): 画图画, 看图画.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这幅 图画 很漂亮。
This drawing is very beautiful.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 图画