图纸

tú zhǐ
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blueprint
  2. 2. drawing
  3. 3. design plans
  4. 4. graph paper

Từ cấu thành 图纸