Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bản vẽ
- 2. sơ đồ
- 3. thiết kế
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:一张图纸、画图纸、看图纸。不能说“一个图纸”。
Common mistakes
图纸不是一般性的“图”,特指技术性的设计图。日常照片或图画不能用图纸。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这张 图纸 画得很清楚。
This drawing is drawn very clearly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.