Bỏ qua đến nội dung

图纸

tú zhǐ
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bản vẽ
  2. 2. sơ đồ
  3. 3. thiết kế

Usage notes

Collocations

常用搭配:一张图纸、画图纸、看图纸。不能说“一个图纸”。

Common mistakes

图纸不是一般性的“图”,特指技术性的设计图。日常照片或图画不能用图纸。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张 图纸 画得很清楚。
This drawing is drawn very clearly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 图纸