Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bẫy
- 2. chiêu trò
- 3. mưu mẹo
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“设下”、“落入”、“中”等动词搭配,如“设下圈套”、“落入圈套”、“中了圈套”。
Common mistakes
“圈套”多用于抽象计谋,而“陷阱”可指物理陷阱。说物理捕兽陷阱时,多用“陷阱”,少用“圈套”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1小心,别中了他的 圈套 。
Be careful, don't fall into his trap.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.