Bỏ qua đến nội dung

圈套

quān tào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bẫy
  2. 2. chiêu trò
  3. 3. mưu mẹo

Usage notes

Collocations

常与“设下”、“落入”、“中”等动词搭配,如“设下圈套”、“落入圈套”、“中了圈套”。

Common mistakes

“圈套”多用于抽象计谋,而“陷阱”可指物理陷阱。说物理捕兽陷阱时,多用“陷阱”,少用“圈套”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小心,别中了他的 圈套
Be careful, don't fall into his trap.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.