Bỏ qua đến nội dung

圈子

quān zi
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vòng tròn
  2. 2. vòng
  3. 3. nhóm

Usage notes

Collocations

Often used with 里: 在圈子里 (within the circle/group); avoid 在圈子 without 里 when referring to being inside a group.

Common mistakes

Don't confuse 圈子 (social circle/group) with 圆 (round shape); 圈子 is for social groups or circular outlines, not mathematical circles.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在我们的 圈子 里很受欢迎。
He is very popular in our circle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.