Bỏ qua đến nội dung

土地

tǔ dì
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đất
  2. 2. đất đai
  3. 3. lãnh thổ

Usage notes

Common mistakes

土地 is often misused with measure word 个; use 片 (a stretch of land) or 块 (a piece of land).

Formality

土地 is neutral, while 领土 is formal and used in legal/political contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这片 土地 很肥沃。
This stretch of land is very fertile.
这片 土地 对他们来说非常神圣。
This land is very sacred to them.
这片 土地 归属国家。
This land belongs to the state.
他在这片 土地 上栽培了许多果树。
He cultivated many fruit trees on this land.
罗马帝国曾经统治过许多 土地
The Roman Empire once ruled over many lands.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.