Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đất
- 2. đất trồng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“改良”“检测”搭配,如“改良土壤”;在正式语境中使用。
Common mistakes
避免与“土地”混淆:“土壤”侧重成分,而“土地”侧重地表或领土。
Câu ví dụ
Hiển thị 3这片 土壤 适合种果树。
This soil is suitable for growing fruit trees.
植物从 土壤 中摄取养分。
Plants absorb nutrients from the soil.
水慢慢渗透到 土壤 里。
Water slowly seeps into the soil.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.