Bỏ qua đến nội dung

土壤

tǔ rǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đất
  2. 2. đất trồng

Usage notes

Collocations

常与动词“改良”“检测”搭配,如“改良土壤”;在正式语境中使用。

Common mistakes

避免与“土地”混淆:“土壤”侧重成分,而“土地”侧重地表或领土。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这片 土壤 适合种果树。
This soil is suitable for growing fruit trees.
植物从 土壤 中摄取养分。
Plants absorb nutrients from the soil.
水慢慢渗透到 土壤 里。
Water slowly seeps into the soil.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 土壤