土建
tǔ jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. civil engineering
- 2. same as 土木工程[tǔ mù gōng chéng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.