土改
tǔ gǎi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. land reform
- 2. same as 土地改革[tǔ dì gǎi gé]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.