Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

土星

tǔ xīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Saturn (planet)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
土星 有光環。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6961297)
那是 土星
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6961295)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 土星