土星
tǔ xīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Saturn (planet)
Câu ví dụ
Hiển thị 2土星 有光環。
那是 土星 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.