Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

土狗

tǔ gǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. native dog
  2. 2. mole cricket (colloquial word for agricultural pest Gryllotalpa 螻蛄|蝼蛄[lóu gū])

Từ cấu thành 土狗