Bỏ qua đến nội dung

土豆

tǔ dòu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khoai tây

Usage notes

Common mistakes

In Taiwan, 土豆 means 'peanut', not 'potato'; use 馬鈴薯 for 'potato' there.

Formality

马铃薯 is the formal term for potato in mainland China, while 土豆 is colloquial.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我喜欢吃 土豆
I like to eat potatoes.
他在地里刨 土豆
He is digging potatoes in the field.
土豆
Nguồn: Tatoeba.org (ID 512433)
我喜歡 土豆
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6075487)
我要幾個 土豆
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6940186)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 土豆