Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

圣经

shèng jīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the Confucian classics
  2. 2. (Christianity, Judaism) the holy scriptures
  3. 3. CL:本[běn]
  4. 4. 部[bù]