Bỏ qua đến nội dung

在一起

zài yī qǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. together

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我们 在一起 工作,关系很融洽。
We work together and have a very harmonious relationship.
他们勾结 在一起 ,骗了很多人的钱。
They colluded together and swindled many people out of their money.
我们欢聚 在一起 ,庆祝新年。
We gathered together joyfully to celebrate the New Year.
我們住 在一起
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5418965)
我們會永遠 在一起
Nguồn: Tatoeba.org (ID 346156)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.