在一起
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. together
Câu ví dụ
Hiển thị 5我们 在一起 工作,关系很融洽。
他们勾结 在一起 ,骗了很多人的钱。
我们欢聚 在一起 ,庆祝新年。
我們住 在一起 。
我們會永遠 在一起 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.