在先
zài xiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to come first
- 2. previous
- 3. prior
- 4. beforehand
- 5. first
- 6. formerly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.