在教

zài jiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be a believer (in a religion, esp. Islam)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
在教 室裡說話。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 833220)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.