Bỏ qua đến nội dung

在线

zài xiàn
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trực tuyến

Usage notes

Collocations

在线 is commonly used with 状态, 视频, 购物 to describe internet-related states.

Common mistakes

Do not confuse 在线 (online) with 现场 (on-site/live).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我现在 在线
I am online now.
在线
Nguồn: Tatoeba.org (ID 797473)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.