地产大亨
dì chǎn dà hēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Monopoly (game)
- 2. known as 大富翁[dà fù wēng] in PRC
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.