Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vùng
- 2. khu vực
- 3. địa bàn
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
地带通常与自然地理特征搭配,如沿海地带、森林地带,较少用于人为划分的行政区域。
Common mistakes
不能说“*一个地带”,一般需要定语修饰,如“安全地带”或具体名称如“地震带”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这片丘陵 地带 种满了果树。
This hilly area is planted with fruit trees.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.