Bỏ qua đến nội dung

地带

dì dài
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vùng
  2. 2. khu vực
  3. 3. địa bàn

Usage notes

Collocations

地带通常与自然地理特征搭配,如沿海地带、森林地带,较少用于人为划分的行政区域。

Common mistakes

不能说“*一个地带”,一般需要定语修饰,如“安全地带”或具体名称如“地震带”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这片丘陵 地带 种满了果树。
This hilly area is planted with fruit trees.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.