Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. địa hình
- 2. địa mạo
- 3. địa thế
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与形容词搭配,如“复杂的地形”、“平坦的地形”,表示地形特征
Common mistakes
注意“地形”不同于“地理”,后者指更大范围的自然和人文环境
Câu ví dụ
Hiển thị 1这里的 地形 非常适合种植水稻。
The terrain here is very suitable for growing rice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.