Bỏ qua đến nội dung

地形

dì xíng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. địa hình
  2. 2. địa mạo
  3. 3. địa thế

Usage notes

Collocations

常与形容词搭配,如“复杂的地形”、“平坦的地形”,表示地形特征

Common mistakes

注意“地形”不同于“地理”,后者指更大范围的自然和人文环境

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这里的 地形 非常适合种植水稻。
The terrain here is very suitable for growing rice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.