Bỏ qua đến nội dung

地方

dì fāng
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khu vực
  2. 2. địa phương
  3. 3. vùng

Usage notes

Collocations

“地方”作为“区域”时,常与“中央”相对,如“地方官员”指的是非中央的官员。

Common mistakes

注意“地方”还有轻声“dì fang”的读法,意思是“部位”或“空间”,如“找个地方坐下”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个 地方 风景很美。
This place has beautiful scenery.
春节期间,很多 地方 都有秧歌表演。
During the Spring Festival, there are yangge performances in many places.
我找到了一个清静的 地方 看书。
I found a quiet place to read.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.