Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sàn
- 2. sàn nhà
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常与动词“铺”搭配,如“铺地板”,指安装地板。
Common mistakes
注意与“地板砖”(floor tile)区分;“地板”多指木地板或其他整体地面材料,而“地板砖”特指砖块。
Câu ví dụ
Hiển thị 1小心, 地板 很滑。
Be careful, the floor is slippery.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.