Bỏ qua đến nội dung

地板

dì bǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sàn
  2. 2. sàn nhà

Usage notes

Collocations

通常与动词“铺”搭配,如“铺地板”,指安装地板。

Common mistakes

注意与“地板砖”(floor tile)区分;“地板”多指木地板或其他整体地面材料,而“地板砖”特指砖块。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
小心, 地板 很滑。
Be careful, the floor is slippery.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.