Bỏ qua đến nội dung

地段

dì duàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khu vực
  2. 2. địa phận
  3. 3. địa đoạn

Usage notes

Collocations

Often used with 黄金 to mean 'prime location', as in 黄金地段 (prime location).

Common mistakes

Do not confuse with 阶段 (stage/phase). 地段 is spatial, 阶段 is temporal.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 地段 交通很方便。
This location has very convenient transportation.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.