地道
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. thuần túy
- 2. thật sự
- 3. chính hiệu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“味儿”、“口音”、“风味”搭配,如“北京味儿很地道”。
Common mistakes
“地道”读作 dì dao 时意为“纯正”,读作 dì dào 时意为“地下通道”。学习时需注意声调变化。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这家餐厅的菜很 地道 。
这家餐厅的四川风味很 地道 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.