Bỏ qua đến nội dung

地道

dì dao
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thuần túy
  2. 2. thật sự
  3. 3. chính hiệu

Usage notes

Collocations

常与“味儿”、“口音”、“风味”搭配,如“北京味儿很地道”。

Common mistakes

“地道”读作 dì dao 时意为“纯正”,读作 dì dào 时意为“地下通道”。学习时需注意声调变化。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这家餐厅的菜很 地道
The dishes at this restaurant are very authentic.
这家餐厅的四川风味很 地道
The Sichuan flavor of this restaurant is very authentic.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.