Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. hầm
- 2. tunnel
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
'地道' (dì dào) as 'tunnel' is distinct from the adjective '地道' (dì dao) meaning 'authentic'; the neutral tone changes the meaning entirely.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们穿过 地道 到了另一边。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.