Bỏ qua đến nội dung

地铁站

dì tiě zhàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trạm tàu điện ngầm
  2. 2. trạm metro

Câu ví dụ

Hiển thị 4
请问 地铁站 的方向怎么走?
Excuse me, how do I go in the direction of the subway station?
我需要在 地铁站 换乘另一条线路。
I need to transfer to another line at the subway station.
这附近有没有 地铁站
Is there a subway station nearby?
同志,请问最近的 地铁站 怎么走?
Comrade, how can I get to the nearest subway station?

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.