地雷
dì léi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. land mine (CL:顆|颗[kē])
- 2. (fig.) sore point; weak spot
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.