Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảnh
- 2. tình huống
- 3. bối cảnh
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“场景”一般用于描述具体可见的环境或影视片段,不宜用于抽象的数学或编程场景,此时可用“情况”或“情形”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2这个 场景 烘托出了紧张的气氛。
This scene heightened the tense atmosphere.
这个电影的 场景 非常壮观。
The scenes in this movie are very spectacular.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.