Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cảnh tượng
- 2. trường hợp
- 3. tình huống
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse 场面 (scene/occasion) with 情况 (general situation). 场面 refers to a visible or social scene, while 情况 is more abstract.
Câu ví dụ
Hiển thị 1婚礼的 场面 非常温馨。
The wedding scene was very heartwarming.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.