均可

jūn kě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. all are OK
  2. 2. both are OK
  3. 3. all can
  4. 4. both can
  5. 5. also can

Từ cấu thành 均可