Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. phường
- 2. phố
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 坊
Ethereum
xưởng thợ
muốn làm kỹ nữ mà lại muốn dựng bia đá trinh tiết
quận Phường Tử, thuộc thành phố Duy Phường, Sơn Đông
quận Phường Tử, thuộc thành phố Duy Phường, Sơn Đông
ngoài phố
tin đồn
xưởng
Langfang, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
Langfang, thành phố cấp địa khu ở Hà Bắc
trở thành hàng xóm
xem 又想當婊子又想立牌坊|又想当婊子又想立牌坊
Honinbo, trường phái cờ vây lớn ở Nhật Bản (1612-1940)
Honinbo Shusaku (1829-1862), kỳ thủ cờ vây Nhật Bản
xưởng ủ bia
Duy Phường, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
khu vực Duy Phường ở Sơn Đông
Weifang, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
cổng vòm tưởng niệm
Phường Mẫu Đơn
nhà xay lúa
nhà máy xay bột
chủ nhà máy xay bột
quán trà
khu phố; hàng xóm
hàng xóm
hàng xóm láng giềng
cổng vinh danh người phụ nữ trinh tiết
quận Hương Phường của Cáp Nhĩ Tân, Hắc Long Giang
quận Hương Phường của Cáp Nhĩ Tân, Hắc Long Giang